quá nhiệt

quá nhiệt

Động cơ đã bị quá nhiệt và cần được làm nguội ngay.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • trạng thái nhiệt độ cao hơn mức bình thường, mức an toàn hoặc mức cho phép: Dùng để mô tả một vật thể, hệ thống hoặc môi trường đã bị nóng lên quá mức.
    • tính chất quá khích, quá mức cần thiết: (Nghĩa bóng, thường dùng trong văn nói) Dùng để chỉ một thái độ, cảm xúc hoặc hành động diễn ra với cường độ mạnh, thiếu sự điềm tĩnh.
  2. Danh từ:

    • Hiện tượng, tình trạng vượt quá nhiệt độ quy định: Chỉ trạng thái hoặc sự cố kỹ thuật khi nhiệt độ tăng lên quá cao so với ngưỡng hoạt động bình thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Động cơ đã bị quá nhiệt cần được làm nguội ngay. (Động cơ đãtrạng thái nóng quá mức cần được làm mát ngay.)
    • Phản ứng của anh ấy trước sự việc đó có vẻ hơi quá nhiệt. (Phản ứng của anh ấy trước sự việc đó có vẻ hơi quá khích.)
  • Danh từ:

    • Quá nhiệt kéo dài có thể dẫn đến hư hỏng vĩnh viễn cho linh kiện. (Tình trạng nhiệt độ quá cao kéo dài có thể dẫn đến hư hỏng vĩnh viễn cho linh kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rơi vào tình trạng quá nhiệt": Mô tả quá trình một hệ thống chuyển sang trạng thái nhiệt độ nguy hiểm.
    • Hệ thống tản nhiệt hỏng khiến máy tính rơi vào tình trạng quá nhiệt.
  • "Làm quá nhiệt một vấn đề": (Nghĩa bóng) Khiến một vấn đề trở nên căng thẳng hoặc nghiêm trọng hơn mức cần thiết bằng thái độ thái quá.
    • Đó chỉ bất đồng nhỏ, đừng làm quá nhiệt vấn đề lên.
Biến thể từ gần giống
  • Quá nhiệt độ (Cụm danh từ): Cách nói nhấn mạnh vào yếu tố nhiệt độ, đồng nghĩa với "quá nhiệt" khi dùng như danh từ.
  • Nóng quá mức (Cụm tính từ): Cách diễn đạt thông thường, gần nghĩa với "quá nhiệt".
  • Quá tải nhiệt (Cụm danh từ): Nhấn mạnh đến nguyên nhân do tải trọng hoặc hoạt động vượt quá khả năng tản nhiệt.
Từ đồng nghĩa
  • Nóng quá: (Thông tục) Nóng vượt quá mức bình thường.
  • Sôi sục: (Nghĩa bóng, chỉ cảm xúc) Ở trạng thái cực kỳ kích động, giận dữ.
  • Quá khích: (Chỉ thái độ, hành vi) những phản ứng thái quá, thiếu kiểm soát.
Các cụm từ liên quan
  • Bảo vệ quá nhiệt (Danh từ): Tính năng hoặc thiết bị tự động ngắt để phòng ngừa hư hỏng do nhiệt độ cao.
    • Chiếc ấm đun này chế độ bảo vệ quá nhiệt.
  • Cảnh báo quá nhiệt (Danh từ): Tín hiệu (đèn, âm thanh, thông báo) báo hiệu nhiệt độ đã vượt ngưỡng an toàn.
Thành ngữ liên quan
  • "Nóng như lửa đốt": (Thành ngữ) Rất nóng, có thể dùng để mô tả trạng thái "quá nhiệt" theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng ( dụ: nóng lòng, sốt ruột).
  • "Đổ thêm dầu vào lửa": (Thành ngữ) Hành động khiến một tình huống đã căng thẳng trở nên tồi tệ hơn, tương tự nghĩa bóng của "làm quá nhiệt một vấn đề".